Kết quả xổ số Kiên Giang
Xổ số Kiên Giang mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 17/05/2026
- 12/04/2026
- 19/04/2026
- 26/04/2026
- 03/05/2026
Kết quả xổ số Kiên Giang ngày 10/05/2026
XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 10/05/2026
Chủ nhật Loại vé: 5K2
100N 82
200N 768
400N 0364
6951
7812
1TR 6108
3TR 54614
52467
44112
92887
26068
46797
57940
10TR 69698
39824
15TR 65578
30TR 50423
2TỶ 134619
Bảng Loto Hàng Chục
| Hàng chục | Số |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 19, 14, 12, 12 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67, 68, 64, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87, 82 |
| 9 | 98, 97 |
Bảng số theo hàng đơn vị
- 7940 (hàng đơn vị 0)
- 6951 (hàng đơn vị 1)
- 82 (hàng đơn vị 2)
- 7812 (hàng đơn vị 2)
- 4112 (hàng đơn vị 2)
- 0423 (hàng đơn vị 3)
- 0364 (hàng đơn vị 4)
- 4614 (hàng đơn vị 4)
- 9824 (hàng đơn vị 4)
- 2467 (hàng đơn vị 7)
- 2887 (hàng đơn vị 7)
- 6797 (hàng đơn vị 7)
- 768 (hàng đơn vị 8)
- 6108 (hàng đơn vị 8)
- 6068 (hàng đơn vị 8)
- 9698 (hàng đơn vị 8)
- 5578 (hàng đơn vị 8)
- 4619 (hàng đơn vị 9)
Kết quả xổ số Kiên Giang ngày 03/05/2026
XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 03/05/2026
Chủ nhật Loại vé: 5K1
100N 82
200N 317
400N 0008
8175
4458
1TR 7824
3TR 46944
69612
21823
91303
48432
75625
05564
10TR 44903
22815
15TR 39844
30TR 01799
2TỶ 070963
Bảng Loto Hàng Chục
| Hàng chục | Số |
|---|---|
| 0 | 03, 03, 08 |
| 1 | 15, 12, 17 |
| 2 | 23, 25, 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44, 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 99 |
Bảng số theo hàng đơn vị
- 82 (hàng đơn vị 2)
- 9612 (hàng đơn vị 2)
- 8432 (hàng đơn vị 2)
- 1823 (hàng đơn vị 3)
- 1303 (hàng đơn vị 3)
- 4903 (hàng đơn vị 3)
- 0963 (hàng đơn vị 3)
- 7824 (hàng đơn vị 4)
- 6944 (hàng đơn vị 4)
- 5564 (hàng đơn vị 4)
- 9844 (hàng đơn vị 4)
- 8175 (hàng đơn vị 5)
- 5625 (hàng đơn vị 5)
- 2815 (hàng đơn vị 5)
- 317 (hàng đơn vị 7)
- 0008 (hàng đơn vị 8)
- 4458 (hàng đơn vị 8)
- 1799 (hàng đơn vị 9)
Kết quả xổ số Kiên Giang ngày 26/04/2026
XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 26/04/2026
Chủ nhật Loại vé: 4K4
100N 90
200N 199
400N 7346
3489
4885
1TR 5237
3TR 32298
97148
85112
26700
28907
88919
67300
10TR 88802
19842
15TR 69323
30TR 73462
2TỶ 360679
Bảng Loto Hàng Chục
| Hàng chục | Số |
|---|---|
| 0 | 02, 00, 07, 00 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42, 48, 46 |
| 5 | |
| 6 | 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 98, 99, 90 |
Bảng số theo hàng đơn vị
- 90 (hàng đơn vị 0)
- 6700 (hàng đơn vị 0)
- 7300 (hàng đơn vị 0)
- 5112 (hàng đơn vị 2)
- 8802 (hàng đơn vị 2)
- 9842 (hàng đơn vị 2)
- 3462 (hàng đơn vị 2)
- 9323 (hàng đơn vị 3)
- 4885 (hàng đơn vị 5)
- 7346 (hàng đơn vị 6)
- 5237 (hàng đơn vị 7)
- 8907 (hàng đơn vị 7)
- 2298 (hàng đơn vị 8)
- 7148 (hàng đơn vị 8)
- 199 (hàng đơn vị 9)
- 3489 (hàng đơn vị 9)
- 8919 (hàng đơn vị 9)
- 0679 (hàng đơn vị 9)
Kết quả xổ số Kiên Giang ngày 19/04/2026
XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 19/04/2026
Chủ nhật Loại vé: 4K3
100N 22
200N 984
400N 5011
0861
5855
1TR 3821
3TR 78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
10TR 15001
84619
15TR 36588
30TR 65347
2TỶ 220127
Bảng Loto Hàng Chục
| Hàng chục | Số |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 19, 17, 12, 11 |
| 2 | 27, 21, 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88, 84 |
| 9 | 95 |
Bảng số theo hàng đơn vị
- 5011 (hàng đơn vị 1)
- 0861 (hàng đơn vị 1)
- 3821 (hàng đơn vị 1)
- 5001 (hàng đơn vị 1)
- 22 (hàng đơn vị 2)
- 9712 (hàng đơn vị 2)
- 984 (hàng đơn vị 4)
- 5855 (hàng đơn vị 5)
- 9935 (hàng đơn vị 5)
- 8695 (hàng đơn vị 5)
- 8817 (hàng đơn vị 7)
- 5347 (hàng đơn vị 7)
- 0127 (hàng đơn vị 7)
- 7658 (hàng đơn vị 8)
- 6588 (hàng đơn vị 8)
- 8479 (hàng đơn vị 9)
- 8369 (hàng đơn vị 9)
- 4619 (hàng đơn vị 9)
Kết quả xổ số Kiên Giang ngày 12/04/2026
XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 12/04/2026
Chủ nhật Loại vé: 4K2
100N 46
200N 668
400N 1575
6777
3518
1TR 1704
3TR 09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
10TR 02532
50793
15TR 69043
30TR 55795
2TỶ 487766
Bảng Loto Hàng Chục
| Hàng chục | Số |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | |
| 3 | 32 |
| 4 | 43, 44, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66, 69, 68 |
| 7 | 75, 75, 77 |
| 8 | |
| 9 | 95, 93, 95 |
Bảng số theo hàng đơn vị
- 2532 (hàng đơn vị 2)
- 5403 (hàng đơn vị 3)
- 0793 (hàng đơn vị 3)
- 9043 (hàng đơn vị 3)
- 1704 (hàng đơn vị 4)
- 9744 (hàng đơn vị 4)
- 1575 (hàng đơn vị 5)
- 9575 (hàng đơn vị 5)
- 6195 (hàng đơn vị 5)
- 5795 (hàng đơn vị 5)
- 46 (hàng đơn vị 6)
- 7766 (hàng đơn vị 6)
- 6777 (hàng đơn vị 7)
- 1407 (hàng đơn vị 7)
- 668 (hàng đơn vị 8)
- 3518 (hàng đơn vị 8)
- 0558 (hàng đơn vị 8)
- 5269 (hàng đơn vị 9)
Kết quả xổ số Kiên Giang ngày 05/04/2026
XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 05/04/2026
Chủ nhật Loại vé: 4K1
100N 15
200N 064
400N 5839
1366
9022
1TR 5280
3TR 74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
10TR 73715
47935
15TR 14932
30TR 20483
2TỶ 627013
Bảng Loto Hàng Chục
| Hàng chục | Số |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 13, 15, 18, 15 |
| 2 | 21, 20, 22 |
| 3 | 32, 35, 37, 39 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 63, 66, 64 |
| 7 | 77, 70 |
| 8 | 83, 80 |
| 9 |
Bảng số theo hàng đơn vị
- 5280 (hàng đơn vị 0)
- 5070 (hàng đơn vị 0)
- 1520 (hàng đơn vị 0)
- 4021 (hàng đơn vị 1)
- 9022 (hàng đơn vị 2)
- 4932 (hàng đơn vị 2)
- 2963 (hàng đơn vị 3)
- 0483 (hàng đơn vị 3)
- 7013 (hàng đơn vị 3)
- 064 (hàng đơn vị 4)
- 15 (hàng đơn vị 5)
- 3715 (hàng đơn vị 5)
- 7935 (hàng đơn vị 5)
- 1366 (hàng đơn vị 6)
- 4537 (hàng đơn vị 7)
- 6577 (hàng đơn vị 7)
- 3718 (hàng đơn vị 8)
- 5839 (hàng đơn vị 9)
Kết quả xổ số Kiên Giang ngày 29/03/2026
XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 29/03/2026
Chủ nhật Loại vé: 3K5
100N 91
200N 828
400N 8944
5658
6256
1TR 7510
3TR 48943
81180
72190
30606
65874
35096
53475
10TR 46130
33592
15TR 61553
30TR 04778
2TỶ 085111
Bảng Loto Hàng Chục
| Hàng chục | Số |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 10 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 53, 58, 56 |
| 6 | |
| 7 | 78, 74, 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 92, 90, 96, 91 |
Bảng số theo hàng đơn vị
- 7510 (hàng đơn vị 0)
- 1180 (hàng đơn vị 0)
- 2190 (hàng đơn vị 0)
- 6130 (hàng đơn vị 0)
- 91 (hàng đơn vị 1)
- 5111 (hàng đơn vị 1)
- 3592 (hàng đơn vị 2)
- 8943 (hàng đơn vị 3)
- 1553 (hàng đơn vị 3)
- 8944 (hàng đơn vị 4)
- 5874 (hàng đơn vị 4)
- 3475 (hàng đơn vị 5)
- 6256 (hàng đơn vị 6)
- 0606 (hàng đơn vị 6)
- 5096 (hàng đơn vị 6)
- 828 (hàng đơn vị 8)
- 5658 (hàng đơn vị 8)
- 4778 (hàng đơn vị 8)
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 1 | 2 |
| 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
| 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
| 31 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |